Khách hàng
Các API liên quan đến người dùng, khách hàng
Các trường thông tin của người dùng
STT
Tên trường
Kiểu dữ liệu
Ghi chú
1
INT
2
TEXT(255)
3
EMAIL
4
EMAIL
5
TELEPHONE
6
TELEPHONE
7
TELEPHONE
8
DATETIME
9
DATETIME
10
INT
11
INT
12
TEXT(255)
13
INT
14
INT
15
TEXT(255)
16
INT
17
INT
18
INT
19
ARRAY
20
INT
21
DATETIME
22
DATETIME
Thêm mới khách hàng

Thêm mới khách hàng
Headers
Name
Type
Description
Request Body
Name
Type
Description
STT
Tên trường
Kiểu
Ý nghĩa
Cập nhật khách hàng
Cập nhật người dùng
Headers
Name
Type
Description
Request Body
Name
Type
Description
Danh sách khách hàng

Danh sách khách hàng
Query Parameters
Name
Type
Description
Headers
Name
Type
Description
Stt
Tên trường
Chú thích
Chi tiết khách hàng

Chi tiết khách hàng
Headers
Name
Type
Description
STT
Tên trường
Ý nghĩa
STT
Tên trường
Ý nghĩa
Tìm khách hàng theo số điện thoại

Tìm khách hàng theo số điện thoại
Query Parameters
Name
Type
Description
Last updated